monel metal

monel metal

A worker inspects a sheet of monel metal in a factory.

Định nghĩa

Danh từ: - Một loại hợp kim chứa niken đồng cùng với các kim loại khác (như sắt /hoặc mangan /hoặc nhôm).

dụ sử dụng
  • (Monel metal nổi tiếng với khả năng chống ăn mòn cao.)
  • (Các van trong nhà máy hóa chất này được làm từ monel metal.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "monel metal alloy": hợp kim monel metal, thường được dùng trong các ứng dụng hàng hải công nghiệp hóa chất do độ bền khả năng chống ăn mòn.
    • The ship's propeller shafts are constructed from monel metal alloy. (Các trục chân vịt của tàu được chế tạo từ hợp kim monel metal.)
Biến thể từ gần giống
  • Monel (danh từ): dạng rút gọn của "monel metal", thường dùng để chỉ cùng một loại hợp kim.
    • Monel is commonly used in the production of surgical instruments. (Monel thường được sử dụng trong sản xuất dụng cụ phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Hợp kim niken-đồng: tên gọi chung cho các hợp kim thành phần tương tự.
  • Hợp kim chống ăn mòn: mô tả tính năng chính của monel metal.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "monel metal" đây danh từ chỉ vật liệu.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "monel metal".

Từ gần giống